vocero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈseɾo/
Nghĩa chính
- Người phát ngôndanh từspokesman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- Adorni , , , , Joni Viale, .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người phát ngôn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh