Dịch

vocero

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈseɾo/

Nghĩa chính

  1. Người phát ngôndanh từspokesman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voceroDạng gốc (base form)
  2. vocerosSố nhiều (plural)
  3. vocerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. voceraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • Adorni , , , , Joni Viale, .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người phát ngôn

Ngôn ngữ khác

AI