portavoz
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpoɾtaˈboθ/nguồn
Nghĩa chính
- Người phát ngôn, phát ngôn viêndanh từspokesperson, spokesman, spokeswoman
- Loa cầm taydanh từmegaphone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- portavozDạng gốc (base form)
- portavocesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc portavozTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Ai sẽ là phát ngôn viên?
- .Anh ấy tự xưng là phát ngôn viên của gia đình.
- ¿ ?Bạn có muốn làm phát ngôn viên của nhóm chúng tôi không?