Dịch

portavoz

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpoɾtaˈboθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người phát ngôn, phát ngôn viêndanh từspokesperson, spokesman, spokeswoman
  2. Loa cầm taydanh từmegaphone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. portavozDạng gốc (base form)
  2. portavocesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc portavoz

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người phát ngôn

Ví dụ

  • ¿ ?Ai sẽ là phát ngôn viên?
  • .Anh ấy tự xưng là phát ngôn viên của gia đình.
  • ¿ ?Bạn có muốn làm phát ngôn viên của nhóm chúng tôi không?

AI