Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vizcondal
tính từ
(adjective)
/biskonˈdal/
Nghĩa chính
1
Tử tước
tính từ
viscount; viscount's
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vizcondal
Dạng gốc
(base form)
vizcondal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
子
zi
Tử tước
Tiếng Anh
viscount
Tử tước
Viscount
Danh hiệu của một tử tước
AI
1
Tử tước
1
Tử tước
1
Tử tước