Dịch

vivero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈbeɾo/

Nghĩa chính

  1. Bể nuôi thúdanh từvivarium
  2. Vườn ươm (nơi trồng cây non và các loại cây khác để cấy)danh từnursery (a place where young trees and other plants are cultivated for transplanting)
  3. Vườn ươm (nơi một cái gì đó được nuôi dưỡng và thúc đẩy tăng trưởng)danh từnursery (the place where something is fostered and its growth promoted)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viveroDạng gốc (base form)
  2. viverosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vườn ươm (nơi trồng cây non và các loại cây khác để cấy)

AI