Dịch

vitoriano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bitoˈɾjano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Vitoriatính từof, from or relating to Vitoria
  2. Người dân ở Vitoriadanh từnative or inhabitant of Vitoria (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vitorianoDạng gốc (base form)
  2. vitorianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vitorianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vitorianaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI