Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visitadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bisitaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Ống tiêm
danh từ
syringe
2
Thuốc xổ
danh từ
enema
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visitadora
Dạng gốc
(base form)
visitadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
syringe
Xi-lanh, xi lanh
enema
Thụt rửa hậu môn, tháo thụt
AI
1
Ống tiêm
2
Thuốc xổ
1
Ống tiêm
2
Thuốc xổ
1
Ống tiêm
2
Thuốc xổ