visibilidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bisibiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Tầm nhìn, độ hiển thịdanh từvisibility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visibilidadDạng gốc (base form)
- visibilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alta visibilidad | Độ nhận diện cao | |
| baja visibilidad | Tầm nhìn kém | |
| visibilidad en carretera | Tầm nhìn trên đường | |
| visibilidad limitada | Tầm nhìn hạn chế | |
| visibilidad nocturna | Tầm nhìn ban đêm | |
| visibilidad reducida | Tầm nhìn giảm | |
| visibilidad bi | Sự hiện diện song tính |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Chỉ số tầm nhìn là bao nhiêu?
- .Nhiều xe đã va chạm vì tầm nhìn kém.
- .Tầm nhìn dưới ba mét.