visar
động từ (verb)
/biˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Họcđộng từto study
- Xin thị thựcđộng từto visa
- Xác nhận; phê duyệtđộng từto endorse; to approve
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể visarDanh động từ visandoPhân từ visado
| Presente | |
|---|---|
| yo | viso |
| tú | visas |
| él/ella/Ud. | visa |
| nosotros | visamos |
| vosotros | visáis |
| ellos/Uds. | visan |