Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
villanamente
trạng từ
(adverb)
/biˌʎanaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thô lỗ
trạng từ
uncouthly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
村
cūn
Quê mùa, thô lỗ
干
gān
Cộc lốc, thô lỗ
Tiếng Anh
uncouthly
Xem uncouth
AI
1
Thô lỗ
1
Thô lỗ
1
Thô lỗ