Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vilano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈlano/
Nghĩa chính
1
Cây kế
danh từ
thistledown
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vilano
Dạng gốc
(base form)
vilano
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
计
jì
Kế, mưu kế
Tiếng Anh
thistledown
Nùi bông nhẹ chứa đựng những hạt cây kế được gió thổi từ cây kế bay đi
AI
1
Cây kế
1
Cây kế
1
Cây kế