thistledown
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nùi bông nhẹ chứa đựng những hạt cây kế được gió thổi từ cây kế bay đidanh từkhông đếm được (uncountable)The soft, feathery pappus attached to the seeds of a thistle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thistledownDạng gốc (base form)
- thistledownsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha