Dịch

thistledown

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nùi bông nhẹ chứa đựng những hạt cây kế được gió thổi từ cây kế bay đidanh từkhông đếm được (uncountable)The soft, feathery pappus attached to the seeds of a thistle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thistledownDạng gốc (base form)
  2. thistledownsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI