Dịch

vigués

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/biˈɡes/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Vigo, Galicia, Tây Ban Nhatính từof, from or relating to the city of Vigo, Galicia, Spain
  2. Người dân ở the city of Vigo: Galicia, Tây Ban Nha (thường là nam)danh từnative or inhabitant of the city of Vigo, Galicia, Spain (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viguésDạng gốc (base form)
  2. viguesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. viguesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. viguesaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI