Dịch

vientos

B1trạng từ (adverb)thán từ (interjection)
/ˈbjentos/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bientrạng từsynonym of bien
  2. Đồng nghĩa với bien hecho: làm tốt!; hoan hô!thán từsynonym of bien hecho: well done!; bravo!

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

rosa de los vientosdanh từLa bàn tăng
a los cuatro vientostrạng từTừ những mái nhà
dejar atrás los vientosChạy như gió
beber los vientosđộng từYêu say đắm (với)
correr malos vientosđộng từLà một thời điểm tồi tệ (cho); là một thời điểm không thích hợp
soplan malos vientoscụm từNó không ổn chút nào

AI