bien hecho
tính từ (adjective)cụm từ (phrase)
/ˌbjen ˈet͡ʃo/
Nghĩa chính
- Làm tốt lắm, chín kỹtính từwell done
- Làm tốt lắm, đáng đờicụm từwell done!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bien hechoDạng gốc (base form)
- bien hechasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bienes hechasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bien hechosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bienes hechosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bien hechaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh