Dịch

bien hecho

tính từ (adjective)cụm từ (phrase)
/ˌbjen ˈet͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Làm tốt lắm, chín kỹtính từwell done
  2. Làm tốt lắm, đáng đờicụm từwell done!

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bien hechoDạng gốc (base form)
  2. bien hechasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bienes hechasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. bien hechosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. bienes hechosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. bien hechaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI