Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viento a favor
Nghĩa chính
1
Thuận buồm xuôi gió
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一帆风顺
yī fān fēng shùn
Thuận buồm xuôi gió, trôi chảy, suôn sẻ
一路顺风
yī lù shùn fēng
Thuận buồm xuôi gió, lên đường bình an
Tiếng Anh
plain sailing
Thuận buồm xuôi gió
smooth sailing
Thuận buồm xuôi gió
AI
1
Thuận buồm xuôi gió
1
Thuận buồm xuôi gió
1
Thuận buồm xuôi gió