Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vicariato
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bikaˈɾjato/
Nghĩa chính
1
Đại diện
danh từ
vicariate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vicariato
Dạng gốc
(base form)
vicariato
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đại diện
vicaría
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
代
dài
Thay thế, làm thay, đại diện
代理
dài lǐ
Đại diện, thực hiện thay
代表
dài biǎo
Đại diện
Tiếng Anh
vicariate
Văn phòng, thẩm quyền hoặc quận của một cha sở
AI
1
Đại diện
1
Đại diện
1
Đại diện