vibe
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbibe/
Nghĩa chính
- Rung cảm (bầu không khí hoặc hào quang cảm thấy thuộc về một người, địa điểm hoặc đồ vật)danh từvibe (an atmosphere or aura felt to belong to a person, place or thing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vibeDạng gốc (base form)
- vibesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)