Dịch

vibe

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbibe/

Nghĩa chính

  1. Rung cảm (bầu không khí hoặc hào quang cảm thấy thuộc về một người, địa điểm hoặc đồ vật)danh từvibe (an atmosphere or aura felt to belong to a person, place or thing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vibeDạng gốc (base form)
  2. vibesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

AI