Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
versus
B2
giới từ
(preposition)
/ˈbeɾsus/
Nghĩa chính
1
So với
giới từ
versus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
相比
xiāng bǐ
So với, so sánh
比
bǐ
Hơn, so với
较
jiào
So với
Tiếng Anh
versus
Đấu với
Ví dụ
Esta
noche
transmitiremos
a
Alberto
del
Río
versus
John
Cena
en
vivo
.
AI
1
So với
1
So với
1
So với