vernal
tính từ (adjective)
/beɾˈnal/
Nghĩa chính
- Vernal (liên quan đến mùa xuân)tính từvernal (pertaining to spring)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vernalDạng gốc (base form)
- vernalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| equinoccio vernaldanh từ | danh từ | Xuân phân |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vernalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh