Dịch

vernal

tính từ (adjective)
/beɾˈnal/

Nghĩa chính

  1. Vernal (liên quan đến mùa xuân)tính từvernal (pertaining to spring)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vernalDạng gốc (base form)
  2. vernalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

equinoccio vernaldanh từXuân phân

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc vernal

Ngôn ngữ khác

AI