Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vergazal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/beɾɡaˈsal/
Nghĩa chính
1
Nhiều
danh từ
a lot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vergazal
Dạng gốc
(base form)
vergazal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多
duō
Nhiều, hơn
许多
xǔ duō
Nhiều, rất nhiều
大量
dà liàng
Lượng lớn, nhiều
Tiếng Anh
lot
Rất nhiều, số lượng lớn
AI
1
Nhiều
1
Nhiều
1
Nhiều