verbo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbeɾbo/nguồn
Nghĩa chính
- Động từdanh từverb
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verboDạng gốc (base form)
- verbosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| verbo auxiliar | Trợ động từ | |
| verbo intransitivo | Nội động từ | |
| verbo irregular | Động từ bất quy tắc | |
| verbo modal | Động từ khuyết thiếu | |
| verbo regular | Động từ có quy tắc | |
| verbo transitivo | Ngoại động từ | |
| en un verbotrạng từ | trạng từ | Trong nháy mắt; trên đôi |
| verbo de apoyodanh từ | danh từ | Động từ delexical |
Họ từ (word family)
cùng gốc verboNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hôm nay chúng ta sẽ học các động từ “ser” và “estar”.
- .Một số động từ có giới từ cố định.
- ¿ ?Thì giả định của động từ “ser” hoặc “estar” là gì?