Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verborrea
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/beɾboˈrea/
Nghĩa chính
1
Dài dòng quá mức
danh từ
excessive verbiage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verborrea
Dạng gốc
(base form)
verborrea
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dài dòng quá mức
1
Dài dòng quá mức
1
Dài dòng quá mức