veras
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbeɾas/
Nghĩa chính
- Sự thật; thực tếdanh từtruth; reality
- Những điều nghiêm trọngdanh từserious things
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de verastrạng từ | trạng từ | Thực sự |
| entre bromas y verastrạng từ | trạng từ | Nửa đùa nửa thật |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung