Dịch

ven acá

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Lại đây, nghe nàycụm từsee here; come on
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: đến đâycụm từUsed other than figuratively or idiomatically: come here.

AI