Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ven acá
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Lại đây, nghe này
cụm từ
see here; come on
2
Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: đến đây
cụm từ
Used other than figuratively or idiomatically: come here.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
see here
Lời khuyên rằng người nghe nên chú ý đến những gì người nói nói tiếp theo
Xuất hiện ở từ khác
acá
kết hợp
lại đây
ven
kết hợp
lại đây, qua đây
AI
1
Lại đây
2
Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: đến đây
1
Lại đây
2
Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: đến đây
1
Lại đây
2
Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: đến đây