Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veisalgia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đau bụng, nôn nao
danh từ
veisalgia, hangover
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
veisalgia
Dạng gốc
(base form)
veisalgia
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
resaca
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
veisalgia
Hậu quả khó chịu của việc uống rượu; một cơn nôn nao
AI
1
Đau bụng
1
Đau bụng
1
Đau bụng