Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ve corta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbe ˈkoɾta/
nguồn
Nghĩa chính
1
V (chữ cái)
danh từ
V (letter)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ve corta
Dạng gốc
(base form)
ve
s cortas
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ve baja
ve chica
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
v
Chữ v
V
Chữ cái thứ hai mươi hai trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là vee và được viết bằng chữ Latinh
AI
1
V (chữ cái)
1
V (chữ cái)
1
V (chữ cái)