Dịch

ve corta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌbe ˈkoɾta/nguồn

Nghĩa chính

  1. V (chữ cái)danh từV (letter)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ve cortaDạng gốc (base form)
  2. ves cortasSố nhiều (plural)

AI