Dịch

vatio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbatjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Oát, wattdanh từwatt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vatioDạng gốc (base form)
  2. vatiosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bóng đèn đó bao nhiêu oát?
  • ¿ , ?Có sự khác biệt nào giữa ampe, oát và vôn?
  • .Một oát tương đương với một jun mỗi giây.

AI