vatio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbatjo/nguồn
Nghĩa chính
- Oát, wattdanh từwatt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vatioDạng gốc (base form)
- vatiosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- wTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bóng đèn đó bao nhiêu oát?
- ¿ , ?Có sự khác biệt nào giữa ampe, oát và vôn?
- .Một oát tương đương với một jun mỗi giây.