Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vastedad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/basteˈdad/
Nghĩa chính
1
Phần mở rộng, chiều rộng
danh từ
extension, width
2
Sự bao la, sự rộng lớn
danh từ
vastness, broadness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vasto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
扩展
kuò zhǎn
Sự mở rộng, phần mở rộng
Tiếng Anh
extension
Sự mở rộng, sự gia hạn, sự kéo dài
vastness
Sự rộng lớn, sự bao la
AI
1
Phần mở rộng
2
Sự bao la
1
Phần mở rộng
2
Sự bao la
1
Phần mở rộng
2
Sự bao la