varo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbaɾo/
Nghĩa chính
- Varus (xoay vào trong một cách bất thường, đặc biệt là bàn chân)tính từvarus (abnormally turned inward, especially of the foot)
- Một peso Mexicodanh từa Mexican peso
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa