Dịch

varo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbaɾo/

Nghĩa chính

  1. Varus (xoay vào trong một cách bất thường, đặc biệt là bàn chân)tính từvarus (abnormally turned inward, especially of the foot)
  2. Một peso Mexicodanh từa Mexican peso

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. varoDạng gốc (base form)
  2. varasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. varosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. varaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .

AI