Dịch

varus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biến dạng trong đó bàn chân quay vào trongdanh từkhông đếm được (uncountable)A deformity in which the foot is turned inward.
  2. Mụn trứng cádanh từkhông đếm được (uncountable)Acne.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. varusDạng gốc (base form)
  2. vari (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvarus

AI