varus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biến dạng trong đó bàn chân quay vào trongdanh từkhông đếm được (uncountable)A deformity in which the foot is turned inward.
- Mụn trứng cádanh từkhông đếm được (uncountable)Acne.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- varusDạng gốc (base form)
- vari (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvarus