Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valgo
C1
tính từ
(adjective)
/ˈbalɡo/
Nghĩa chính
1
Valgus (xoay ra ngoài một cách bất thường, đặc biệt là bàn chân)
tính từ
valgus (abnormally turned outward, especially of the foot)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valgo
Dạng gốc
(base form)
valg
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
valgo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
valg
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
varo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
valgus
Khuỵu gối (có phần xa của chi bị dịch chuyển hoặc xoắn ra khỏi đường giữa của cơ thể)
AI
1
Valgus (xoay ra ngoài một cách bất thường, đặc biệt là bàn chân)
1
Valgus (xoay ra ngoài một cách bất thường, đặc biệt là bàn chân)
1
Valgus (xoay ra ngoài một cách bất thường, đặc biệt là bàn chân)