Dịch

valgo

C1tính từ (adjective)
/ˈbalɡo/

Nghĩa chính

  1. Valgus (xoay ra ngoài một cách bất thường, đặc biệt là bàn chân)tính từvalgus (abnormally turned outward, especially of the foot)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valgoDạng gốc (base form)
  2. valgasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. valgosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. valgaGiống cái (feminine)

AI