varita
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈɾita/
Nghĩa chính
- Đũa phép, gậy thầndanh từwand (hand-held narrow rod)
- Dương vật, của quýdanh từpenis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- varitaDạng gốc (base form)
- varitasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| varita mágica | Cây đũa thần | |
| varita de San José | Cỏ hành | |
| varita de virtudesdanh từ | danh từ | Cây đũa thần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy làm các trẻ ngạc nhiên bằng cây đũa phép của mình.
- ¿ ?Cây đũa phép ở đâu?
- .Đó là một cây đũa phép.