Dịch

varón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈɾon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người thuộc giới tính namdanh từperson of male sex

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. varónDạng gốc (base form)
  2. varonesSố nhiều (plural)
  3. varoncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ví dụ

  • : , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc varón
Từ liên quan (related word)

AI