Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
varón
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈɾon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người thuộc giới tính nam
danh từ
person of male sex
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
varón
Dạng gốc
(base form)
var
ones
Số nhiều
(plural)
var
oncito
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ví dụ
un
estudiante
varón
Y
es
:
que
entonces
un
varón
poderoso
,
desterrado
por
su
Rey
,
se
iba
a
otro
Estado
a
servir
a
otra
nación
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hombre
macho
Họ từ
(word family)
cùng gốc
varón
var
onil
Nam tính, đàn ông
tính từ
Từ liên quan
(related word)
barón
Xuất hiện ở từ khác
hombre
đồng nghĩa
Từ trang trọng hoặc khách kháo, nhấn mạnh giới tính nam.
男
Tiếng Trung
tương đương
男子
Tiếng Trung
tương đương
男性
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Người thuộc giới tính nam
1
Người thuộc giới tính nam
1
Người thuộc giới tính nam