Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaporoso
tính từ
(adjective)
/bapoˈɾoso/
Nghĩa chính
1
Bốc hơi
tính từ
vaporous
2
Thoáng mát
tính từ
airy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vaporoso
Dạng gốc
(base form)
vaporos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vaporoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
vaporos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
airy
Bằng không khí, thuộc không khí
vaporous
Liên quan đến hơi nước; Ngoài ra, có các đặc tính hoặc tính nhất quán của hơi
AI
1
Bốc hơi
2
Thoáng mát
1
Bốc hơi
2
Thoáng mát
1
Bốc hơi
2
Thoáng mát