vapor
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈpoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hơi nước, hơidanh từsteam, vapor (water vapor)
- Tàu hơi nướcdanh từsteamboat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaporDạng gốc (base form)
- vaporesSố nhiều (plural)
- vaporcilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- vaporcitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al vaportính từ | tính từ | Hấp |
| barco de vapor | Tàu hơi nước | |
| vapor de agua | Hơi nước | |
| a todo vapor | Hết tốc lực | |
| vapor medicinal | Hơi thuốc chữa bệnh | |
| caballo de vapordanh từ | danh từ | Mã lực |
| olla de vapordanh từ | danh từ | Nồi hấp (dụng cụ nấu nướng) |
| nube de vapor | Đám mây hơi nước |
Họ từ (word family)
cùng gốc vaporNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Động cơ hơi nước đã cách mạng hóa nền công nghiệp.
- .Mây là sự tích tụ của hơi nước.
- .Miệng núi lửa phun ra những luồng hơi nước khổng lồ.