Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olla de vapor
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nồi hấp (dụng cụ nấu nướng)
danh từ
steamer (cookware)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
olla de vapor
Dạng gốc
(base form)
olla
s de vapor
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
steamer
Nồi hấp, buồng hấp
AI
1
Nồi hấp (dụng cụ nấu nướng)
1
Nồi hấp (dụng cụ nấu nướng)
1
Nồi hấp (dụng cụ nấu nướng)