al vapor
A2tính từ (adjective)
/al baˈpoɾ/
Nghĩa chính
- Hấptính từsteamed
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cocinar al vapor | Nấu cách thủy | |
| pescado al vapor | Cá hấp | |
| verduras al vapor | Rau củ hấp | |
| arroz al vapor | Cơm hấp | |
| pollo al vapor | Gà hấp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh