Dịch

vandalismo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bandaˈlismo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phá hoạidanh từvandalism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vandalismoDạng gốc (base form)
  2. vandalismosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Phá vỡ kính của các cửa hàng là một hình thức phá hoại.

AI