Dịch

vallense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Valle, Hondurastính từof, from or relating to Valle, Honduras
  2. Của, từ hoặc liên quan đến Vallstính từof, from or relating to Valls
  3. Người dân ở Vallsdanh từnative or inhabitant of Valls
  4. native or inhabitant of Valle, Honduraschưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vallenseDạng gốc (base form)
  2. vallensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI