vallense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Valle, Hondurastính từof, from or relating to Valle, Honduras
- Của, từ hoặc liên quan đến Vallstính từof, from or relating to Valls
- Người dân ở Vallsdanh từnative or inhabitant of Valls
- native or inhabitant of Valle, Honduraschưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vallenseDạng gốc (base form)
- vallensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh