valdiviano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baldiˈbjano/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Valdivia (thành phố và xã ở miền nam Chile)tính từof, from or relating to Valdivia (city and commune in southern Chile)
- Người bản xứ hoặc cư dân Valdivia (thành phố và xã ở miền nam Chile) (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of Valdivia (city and commune in southern Chile) (usually male)
- Một món súp làm từ thịt khô và hành tâydanh từa soup made with jerky and onions
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valdivianoDạng gốc (base form)
- valdivianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- valdivianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- valdivianaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh