Dịch

valdiviano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baldiˈbjano/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Valdivia (thành phố và xã ở miền nam Chile)tính từof, from or relating to Valdivia (city and commune in southern Chile)
  2. Người bản xứ hoặc cư dân Valdivia (thành phố và xã ở miền nam Chile) (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of Valdivia (city and commune in southern Chile) (usually male)
  3. Một món súp làm từ thịt khô và hành tâydanh từa soup made with jerky and onions

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valdivianoDạng gốc (base form)
  2. valdivianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. valdivianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. valdivianaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI