Dịch

vahído

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈido/

Nghĩa chính

  1. Mất điện ngắn hạn; ngất xỉudanh từshort blackout; fainting
  2. Chóng mặtdanh từdizziness, dizzy spell

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vahídoDạng gốc (base form)
  2. vahídosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , : « , . ».
  • - - . -. .
  • .

AI