vahído
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈido/
Nghĩa chính
- Mất điện ngắn hạn; ngất xỉudanh từshort blackout; fainting
- Chóng mặtdanh từdizziness, dizzy spell
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vahídoDạng gốc (base form)
- vahídosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , : « , . ».
- - - . -. .
- .