Dịch

vaguada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈɡwada/

Nghĩa chính

  1. Băng tandanh từthalweg
  2. Bão; thời tiết xấudanh từstorm; bad weather

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaguadaDạng gốc (base form)
  2. vaguadasSố nhiều (plural)

AI