vaguada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈɡwada/
Nghĩa chính
- Băng tandanh từthalweg
- Bão; thời tiết xấudanh từstorm; bad weather
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaguadaDạng gốc (base form)
- vaguadasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bão