Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vacuamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trống rỗng
trạng từ
emptily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
空
kōng
Trống rỗng, rỗng
空空如也
kōng kōng rú yě
Trống rỗng, không có gì, cạn kiệt
唐
táng
Trống rỗng, rỗng
Tiếng Anh
emptily
Xem empty
AI
1
Trống rỗng
1
Trống rỗng
1
Trống rỗng