vaciedad
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baθjeˈdad/
Nghĩa chính
- Sự trống rỗng, khoảng trốngdanh từvacuum
- Lời nhảm nhí, chuyện vô bổdanh từnonsense
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaciedadDạng gốc (base form)
- vaciedadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh