Dịch

vaciedad

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baθjeˈdad/

Nghĩa chính

  1. Sự trống rỗng, khoảng trốngdanh từvacuum
  2. Lời nhảm nhí, chuyện vô bổdanh từnonsense

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaciedadDạng gốc (base form)
  2. vaciedadesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI