Dịch

vírico

tính từ (adjective)
/ˈbiɾiko/

Nghĩa chính

  1. Nổi tiếngtính từviral

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. víricoDạng gốc (base form)
  2. víricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. víricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. víricaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc vírico

AI