Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vírico
tính từ
(adjective)
/ˈbiɾiko/
Nghĩa chính
1
Nổi tiếng
tính từ
viral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vírico
Dạng gốc
(base form)
víric
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vírico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
víric
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
著名
zhù míng
Nổi tiếng, lừng danh
红
hóng
Nổi tiếng
知名
zhī míng
Nổi tiếng
Tiếng Anh
viral
Thuộc virus
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
viral
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vírico
anti
vírico
Chưa có nghĩa
AI
1
Nổi tiếng
1
Nổi tiếng
1
Nổi tiếng