vértebra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbeɾtebɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Đốt sốngdanh từvertebra
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vértebraDạng gốc (base form)
- vértebrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vértebra lumbar | Đốt sống thắt lưng | |
| vértebra cervical | Đốt sống cổ | |
| vértebra torácica | Cột sống ngực |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh