vertebrado
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/beɾteˈbɾado/nguồn
Nghĩa chính
- Động vật có xương sống (có xương sống)tính từvertebrate (having a backbone)
- Động vật có xương sốngdanh từvertebrate (an animal having a backbone)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vertebradoDạng gốc (base form)
- vertebradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- vertebradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- vertebradaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vertebradoTừ liên quan (related word)