Dịch

vertebrado

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/beɾteˈbɾado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Động vật có xương sống (có xương sống)tính từvertebrate (having a backbone)
  2. Động vật có xương sốngdanh từvertebrate (an animal having a backbone)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vertebradoDạng gốc (base form)
  2. vertebradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vertebradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vertebradaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc vertebrado
Từ liên quan (related word)

AI