Dịch

uzo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈuso/

Nghĩa chính

  1. Cửa, màn trậpdanh từdoor, shutter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uzoDạng gốc (base form)
  2. uzosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI