Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uzo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈuso/
Nghĩa chính
1
Cửa, màn trập
danh từ
door, shutter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uzo
Dạng gốc
(base form)
uzo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Vio
puertas
vacías
y
uzos
sin
candados
,
alcándaras
vacías
y
sin
pieles
y
sin
mantos
,
y
sin
halcones
y
sin
azores
mudados
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
postigo
puerta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
户
hù
Cửa
Tiếng Anh
door
Cái cửa
AI
1
Cửa
1
Cửa
1
Cửa