Dịch

uve

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈube/

Nghĩa chính

  1. Tên của chữ viết Latinh V/vdanh từThe name of the Latin script letter V/v.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uveDạng gốc (base form)
  2. uvesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

uve dobledanh từTên của chữ viết Latinh W/w
doble uveChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

AI