uve
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈube/
Nghĩa chính
- Tên của chữ viết Latinh V/vdanh từThe name of the Latin script letter V/v.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uveDạng gốc (base form)
- uvesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa