utilería
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/utileˈɾia/
Nghĩa chính
- Đạo cụ (đồ vật được đặt trên sân khấu)danh từprops (items placed on a stage)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- utileríaDạng gốc (base form)
- utileríasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- propertyTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đạo cụ (đồ vật được đặt trên sân khấu)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh