Dịch

utilería

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/utileˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Đạo cụ (đồ vật được đặt trên sân khấu)danh từprops (items placed on a stage)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. utileríaDạng gốc (base form)
  2. utileríasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đạo cụ (đồ vật được đặt trên sân khấu)

Ngôn ngữ khác

AI